Cách dùng "免得让那些外使看了笑话" (miǎn de ràng nà xiē wài shǐ kàn le xiào huà) trong hội thoại tiếng Trung
免得让那些外使看了笑话
kẻo lại để đám sứ thần ngoại bang kia xem trò cười.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:48
gǎn赶
jǐn紧
bǎ把
rén人
qīng清
lǐ理
le了
ba吧
“Mau cho người thu dọn đi,”
LINE 0210:50
PLAYING SCENEmiǎn免
de得
ràng让
nà那
xiē些
wài外
shǐ使
kàn看
le了
xiào笑
huà话
“kẻo lại để đám sứ thần ngoại bang kia xem trò cười.”
LINE 0310:52
zhè这
shì是
tiáo条
rén人
mìng命
“Đây là một mạng người”
Show Information