Cách dùng "那父母或祖父母之中" (nà fù mǔ huò zǔ fù mǔ zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
那父母或祖父母之中
Vậy cha mẹ hoặc ông bà của cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:36
qìn沁
xiāng香
méi眉
gāo高
yǎn眼
shēn深
“Thấm Hương có mày cao mắt sâu.”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEnà那
fù父
mǔ母
huò或
zǔ祖
fù父
mǔ母
zhī之
zhōng中
“Vậy cha mẹ hoặc ông bà của cô ấy”
LINE 0333:40
yīng应
gāi该
yǒu有
hú胡
rén人
xuè血
tǒng统
“hẳn là có huyết thống người Hồ.”
Show Information