Cách dùng "那就能解释她脖子上那处伤了" (nà jiù néng jiě shì tā bó zi shàng nà chù shāng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngjiěshìzishàngchùshāngle

thì có thể giải thích được vết thương trên cổ cô ấy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:36
guì
zhe
zhēng
zhá

khiến cô ấy phải quỳ xuống giãy giụa

LINE 0231:38
PLAYING SCENE
jiù
néng
jiě
shì
zi
shàng
chù
shāng
le

thì có thể giải thích được vết thương trên cổ cô ấy rồi.

LINE 0331:41
yòng
cháng
shuǐ

Dùng một vụ chết đuối

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp31:38
TMDB ID124595