Cách dùng "那就有劳黄侍郎了" (nà jiù yǒu láo huáng shì láng le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyǒuláohuángshìlángle

Vậy thì phiền Hoàng thị lang rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:17
jiàn
qián
wàng
zhī
rén

người thấy tiền quên nghĩa.

LINE 0212:19
PLAYING SCENE
jiù
yǒu
láo
huáng
shì
láng
le

Vậy thì phiền Hoàng thị lang rồi.

LINE 0312:24
zhě
shēng
qián
yǒu

Khi còn sống, người chết mắc bệnh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp12:19
TMDB ID124595