Cách dùng "那你把我妹妹自个的东西" (nà nǐ bǎ wǒ mèi mèi zì gè de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
那你把我妹妹自个的东西
vậy thì bà cũng phải trả lại đồ đạc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:50
nà那
“Vậy…”
LINE 0221:51
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
bǎ把
wǒ我
mèi妹
mèi妹
zì自
gè个
de的
dōng东
xī西
“vậy thì bà cũng phải trả lại đồ đạc”
LINE 0321:53
zǒng总
děi得
gěi给
wǒ我
men们
ba吧
“của muội muội ta cho bọn ta,”
Show Information