Cách dùng "那她呛入腹中的水里" (nà tā qiāng rù fù zhōng de shuǐ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

qiāngzhōngdeshuǐ

thì nước sặc vào bụng cô ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
guǒ
shuō
zhě
zài
shuǐ
qián
hái
huó
zhe

Nếu nạn nhân còn sống trước khi chết đuối

LINE 0230:09
PLAYING SCENE
qiāng
zhōng
de
shuǐ

thì nước sặc vào bụng cô ấy

LINE 0330:11
yīng
gāi
yǒu
bié
duō
de
zǎo
yóu
chóng

ắt phải có rất nhiều tảo và phù du.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp30:09
TMDB ID124595