Cách dùng "你这个月的俸禄和下个月的俸禄" (nǐ zhè ge yuè de fèng lù hé xià gè yuè de fèng lù) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeyuèdefèngxiàyuèdefèng

Tiền lương tháng này và tháng sau của ngươi…

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:32
xiān
tīng
ge

muốn nghe cái nào trước?

LINE 0225:35
PLAYING SCENE
zhè
ge
yuè
de
fèng
xià
yuè
de
fèng

Tiền lương tháng này và tháng sau của ngươi…

LINE 0325:37
xiē
niáng
yǒu
suǒ

Ta sợ mấy cô nương kia còn e dè,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp25:35
TMDB ID124595