Cách dùng "其他检验过疳霉疮的仵作们" (qí tā jiǎn yàn guò gān méi chuāng de wǔ zuò men) trong hội thoại tiếng Trung
其他检验过疳霉疮的仵作们
thi thể người mắc bệnh giang mai trong Tam Pháp Ty
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
wǒ我
huì会
gēn跟
sān三
fǎ法
sī司
lǐ里
“Ta sẽ cùng các ngỗ tác từng khám nghiệm”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEqí其
tā他
jiǎn检
yàn验
guò过
gān疳
méi霉
chuāng疮
de的
wǔ仵
zuò作
men们
“thi thể người mắc bệnh giang mai trong Tam Pháp Ty”
LINE 0319:05
yì一
qǐ起
yán研
jiū究
chū出
yí一
gè个
ān安
quán全
de的
fāng方
àn案
“nghiên cứu ra phương án an toàn nhất”
Show Information