Cách dùng "让我既心疼又无奈" (ràng wǒ jì xīn téng yòu wú nài) trong hội thoại tiếng Trung

ràngxīnténgyòunài

(khiến ta vừa đau lòng, vừa bất lực.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:11
qìn
xiāng
de

(Cảnh ngộ của Thấm Hương)

LINE 0200:13
PLAYING SCENE
ràng
xīn
téng
yòu
nài

(khiến ta vừa đau lòng, vừa bất lực.)

LINE 0300:16
shì
shì

(Thế sự chẳng dễ dàng,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp00:13
TMDB ID124595