Cách dùng "让我既心疼又无奈" (ràng wǒ jì xīn téng yòu wú nài) trong hội thoại tiếng Trung
让我既心疼又无奈
(khiến ta vừa đau lòng, vừa bất lực.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:11
qìn沁
xiāng香
de的
jì际
yù遇
“(Cảnh ngộ của Thấm Hương)”
LINE 0200:13
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
jì既
xīn心
téng疼
yòu又
wú无
nài奈
“(khiến ta vừa đau lòng, vừa bất lực.)”
LINE 0300:16
shì世
shì事
bù不
yì易
“(Thế sự chẳng dễ dàng,)”
Show Information