Cách dùng "身上也有奇怪的磕碰痕迹" (shēn shàng yě yǒu qí guài de kē pèng hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
身上也有奇怪的磕碰痕迹
trên người lại có những vết bầm dập bất thường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
yě也
yǒu有
zhuā抓
hén痕
“có vết cào cấu,”
LINE 0218:04
PLAYING SCENEshēn身
shàng上
yě也
yǒu有
qí奇
guài怪
de的
kē磕
pèng碰
hén痕
jì迹
“trên người lại có những vết bầm dập bất thường.”
LINE 0318:07
qìn沁
xiāng香
hěn很
yǒu有
kě可
néng能
shì是
bèi被
rén人
hài害
sǐ死
de的
“Rất có thể Thấm Hương đã bị kẻ khác giết chết.”
Show Information