Cách dùng "是他年少轻狂的时候" (shì tā nián shào qīng kuáng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
是他年少轻狂的时候
(khi ngài ấy còn trẻ tuổi ngông cuồng.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
tā他
yǔ与
qìn沁
xiāng香
xiāng相
shí识
de的
shí时
hòu候
“Tạ Hoài Định quen biết Thấm Hương”
LINE 0234:40
PLAYING SCENEshì是
tā他
nián年
shào少
qīng轻
kuáng狂
de的
shí时
hòu候
“(khi ngài ấy còn trẻ tuổi ngông cuồng.)”
LINE 0334:42
xiè谢
huái怀
dìng定
míng名
mén门
chū出
shēn身
“(Tạ Hoài Định xuất thân danh môn,)”
Show Information