Cách dùng "所以耽搁了些时候" (suǒ yǐ dān gē le xiē shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
所以耽搁了些时候
nên chậm trễ một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:48
zài再
mù沐
yù浴
gēng更
yī衣
cái才
gǎn敢
lái来
jiàn见
wáng王
yé爷
“còn tắm rửa thay y phục mới dám đến gặp vương gia,”
LINE 0227:50
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
dān耽
gē搁
le了
xiē些
shí时
hòu候
“nên chậm trễ một chút.”
LINE 0327:53
shùn顺
lì利
jiù就
hǎo好
“Thuận lợi là tốt rồi.”
Show Information