Cách dùng "她孩子净缘的亲生父亲" (tā hái zi jìng yuán de qīn shēng fù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
她孩子净缘的亲生父亲
Cha ruột của Tịnh Duyên, con trai cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:14
qìn沁
xiāng香
yuán原
jí籍
lǒng陇
yòu右
tíng庭
zhōu州
“Nguyên quán của Thấm Hương ở Lũng Hữu, Đình Châu.”
LINE 0234:15
PLAYING SCENEtā她
hái孩
zi子
jìng净
yuán缘
de的
qīn亲
shēng生
fù父
qīn亲
“Cha ruột của Tịnh Duyên, con trai cô ấy”
LINE 0334:17
jiù就
shì是
rú如
jīn今
de的
piào骠
qí骑
dà大
jiāng将
jūn军
“là Phiêu Kỵ đại tướng quân đương triều,”
Show Information