Cách dùng "他们手里有沁香的东西" (tā men shǒu lǐ yǒu qìn xiāng de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
他们手里有沁香的东西
Họ có đồ vật của Thấm Hương trong tay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
tā他
men们
yǐ以
qián前
kě可
yǒu有
guò过
wǎng往
lái来
“Trước kia họ có qua lại gì không?”
LINE 0228:39
PLAYING SCENEtā他
men们
shǒu手
lǐ里
yǒu有
qìn沁
xiāng香
de的
dōng东
xī西
“Họ có đồ vật của Thấm Hương trong tay,”
LINE 0328:43
yě也
zhī知
dào道
qìn沁
xiāng香
bìng病
le了
“cũng biết cô ấy bị bệnh,”
Show Information