Cách dùng "他们以前可有过往来" (tā men yǐ qián kě yǒu guò wǎng lái) trong hội thoại tiếng Trung

menqiányǒuguòwǎnglái

Trước kia họ có qua lại gì không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
zhǐ
qiú
lǐng
huí
qìn
xiāng
de
shī
de

chỉ xin nhận lại hài cốt và di vật của Thấm Hương.

LINE 0228:36
PLAYING SCENE
men
qián
yǒu
guò
wǎng
lái

Trước kia họ có qua lại gì không?

LINE 0328:39
men
shǒu
yǒu
qìn
xiāng
de
dōng
西

Họ có đồ vật của Thấm Hương trong tay,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp28:36
TMDB ID124595