Cách dùng "他们自称是沁香的兄嫂" (tā men zì chēng shì qìn xiāng de xiōng sǎo) trong hội thoại tiếng Trung

menchēngshìqìnxiāngdexiōngsǎo

Bọn họ tự xưng là huynh tẩu của Thấm Hương à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
men
zhǎng
jiù
shì
zhè
ge
yàng
zi

trông bọn họ đúng là như vậy.

LINE 0233:22
PLAYING SCENE
men
chēng
shì
qìn
xiāng
de
xiōng
sǎo

Bọn họ tự xưng là huynh tẩu của Thấm Hương à?

LINE 0333:25
jǐn

Không chỉ vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp33:22
TMDB ID124595