Cách dùng "他身患顽疾病入膏肓" (tā shēn huàn wán jí bìng rù gāo huāng) trong hội thoại tiếng Trung
他身患顽疾病入膏肓
mắc bệnh nan y, vô phương cứu chữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
wǒ我
yǒu有
gè个
péng朋
yǒu友
“Ta có một người bạn”
LINE 0203:04
PLAYING SCENEtā他
shēn身
huàn患
wán顽
jí疾
bìng病
rù入
gāo膏
huāng肓
“mắc bệnh nan y, vô phương cứu chữa.”
LINE 0303:06
wǒ我
shì是
lái来
qiú求
yī医
wèn问
yào药
de的
“Ta tới là để tìm đại phu xin thuốc.”
Show Information