Cách dùng "他也不和我知会一声" (tā yě bù hé wǒ zhī huì yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
他也不和我知会一声
Hắn cũng chẳng thèm nói với ta một tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:51
zhēn真
shì是
shén什
me么
dōu都
gǎn敢
gàn干
“đúng là chuyện gì cũng dám làm.”
LINE 0216:53
PLAYING SCENEtā他
yě也
bù不
hé和
wǒ我
zhī知
huì会
yī一
shēng声
“Hắn cũng chẳng thèm nói với ta một tiếng.”
LINE 0316:55
zuò做
wán完
le了
“Hắn làm xong”
Show Information