Cách dùng "她最明显的磕碰痕迹" (tā zuì míng xiǎn de kē pèng hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
她最明显的磕碰痕迹
Những vết bầm tím rõ ràng nhất của cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
shén什
me么
“Vấn đề gì?”
LINE 0216:24
PLAYING SCENEtā她
zuì最
míng明
xiǎn显
de的
kē磕
pèng碰
hén痕
jì迹
“Những vết bầm tím rõ ràng nhất của cô ấy”
LINE 0316:27
jiù就
shì是
shuāng双
xī膝
“là ở đầu gối,”
Show Information