Cách dùng "王上既命他接管京中探子" (wáng shàng jì mìng tā jiē guǎn jīng zhōng tàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
王上既命他接管京中探子
Vương thượng sai hắn tiếp quản mạng lưới thám tử trong kinh thành,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:56
wǒ我
hái还
dé得
qù去
tì替
tā他
cā擦
pì屁
gǔ股
“ta lại còn phải dọn dẹp bãi chiến trường cho hắn.”
LINE 0216:59
PLAYING SCENEwáng王
shàng上
jì既
mìng命
tā他
jiē接
guǎn管
jīng京
zhōng中
tàn探
zi子
“Vương thượng sai hắn tiếp quản mạng lưới thám tử trong kinh thành,”
LINE 0317:02
bì必
dìng定
duì对
cǐ此
rén人
xìn信
rèn任
zhì至
jí极
“chứng tỏ ngài ấy cực kỳ tin tưởng hắn.”
Show Information