Cách dùng "为了不让孩子受奴籍之苦" (wèi le bù ràng hái zi shòu nú jí zhī kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
为了不让孩子受奴籍之苦
Vì không muốn con mình phải chịu khổ với thân phận nô tịch
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:06
bù不
shèn慎
yǒu有
yùn孕
“bất cẩn mang thai.”
LINE 0234:07
PLAYING SCENEwèi为
le了
bù不
ràng让
hái孩
zi子
shòu受
nú奴
jí籍
zhī之
kǔ苦
“Vì không muốn con mình phải chịu khổ với thân phận nô tịch”
LINE 0334:10
biàn便
sī私
zì自
chū出
táo逃
de的
“nên cô ấy đã lén bỏ trốn.”
Show Information