Cách dùng "我曾为沁香姑娘验过伤" (wǒ céng wèi qìn xiāng gū niáng yàn guò shāng) trong hội thoại tiếng Trung

céngwèiqìnxiāngniángyànguòshāng

Ta từng kiểm tra vết thương cho Thấm Hương cô nương,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
men
tīng
shuō

Mọi người nghe ta nói.

LINE 0224:39
PLAYING SCENE
céng
wèi
qìn
xiāng
niáng
yàn
guò
shāng

Ta từng kiểm tra vết thương cho Thấm Hương cô nương,

LINE 0324:41
duì
shēng
qián
shēn
qíng
xíng
gèng
liǎo
jiě

hiểu rõ tình trạng cơ thể của cô ấy lúc sinh thời hơn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp24:39
TMDB ID124595