Cách dùng "我的妹妹呀" (wǒ de mèi mèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
我的妹妹呀
Muội muội của ta ơi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:53
shì是
“Phải rồi.”
LINE 0237:54
PLAYING SCENEwǒ我
de的
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Muội muội của ta ơi!”
LINE 0337:57
nǐ你
men们
kě可
yào要
kàn看
qīng清
chǔ楚
le了
“Các người phải nhìn cho kỹ,”
Show Information