Cách dùng "我还得去替他擦屁股" (wǒ hái dé qù tì tā cā pì gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我还得去替他擦屁股
ta lại còn phải dọn dẹp bãi chiến trường cho hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:55
zuò做
wán完
le了
“Hắn làm xong”
LINE 0216:56
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
dé得
qù去
tì替
tā他
cā擦
pì屁
gǔ股
“ta lại còn phải dọn dẹp bãi chiến trường cho hắn.”
LINE 0316:59
wáng王
shàng上
jì既
mìng命
tā他
jiē接
guǎn管
jīng京
zhōng中
tàn探
zi子
“Vương thượng sai hắn tiếp quản mạng lưới thám tử trong kinh thành,”
Show Information