Cách dùng "我可怜的妹妹呀" (wǒ kě lián de mèi mèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
我可怜的妹妹呀
Muội muội đáng thương của ta ơi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
mèi妹
mèi妹
“Muội muội!”
LINE 0237:47
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
lián怜
de的
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Muội muội đáng thương của ta ơi!”
LINE 0337:49
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
qīn亲
mèi妹
“Đây đúng là muội muội ruột của ta.”
Show Information