Cách dùng "我苦命的妹妹呀" (wǒ kǔ mìng de mèi mèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
我苦命的妹妹呀
Muội muội số khổ của ta ơi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:06
tā她
huà化
chéng成
huī灰
wǒ我
men们
dōu都
rèn认
de得
“nó có hóa thành tro thì bọn ta cũng nhận ra.”
LINE 0238:09
PLAYING SCENEwǒ我
kǔ苦
mìng命
de的
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Muội muội số khổ của ta ơi!”
LINE 0338:11
nǐ你
jiù就
zhè这
me么
hěn狠
xīn心
zǒu走
le了
“Sao muội nỡ lòng ra đi như vậy?”
Show Information