Cách dùng "我亲妹妹我还能认错了呀" (wǒ qīn mèi mèi wǒ hái néng rèn cuò le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我亲妹妹我还能认错了呀
chẳng lẽ ta còn nhận nhầm muội muội ruột của ta sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
wǒ我
shì是
tā她
qīn亲
gē哥
gē哥
“Ta là ca ca ruột của nó,”
LINE 0238:03
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
mèi妹
mèi妹
wǒ我
hái还
néng能
rèn认
cuò错
le了
ya呀
“chẳng lẽ ta còn nhận nhầm muội muội ruột của ta sao?”
LINE 0338:06
jiù就
shì是
“Phải đó,”
Show Information