Cách dùng "谢怀定名门出身" (xiè huái dìng míng mén chū shēn) trong hội thoại tiếng Trung
谢怀定名门出身
(Tạ Hoài Định xuất thân danh môn,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
shì是
tā他
nián年
shào少
qīng轻
kuáng狂
de的
shí时
hòu候
“(khi ngài ấy còn trẻ tuổi ngông cuồng.)”
LINE 0234:42
PLAYING SCENExiè谢
huái怀
dìng定
míng名
mén门
chū出
shēn身
“(Tạ Hoài Định xuất thân danh môn,)”
LINE 0334:44
jiā家
lǐ里
zǎo早
jiù就
wèi为
tā他
ān安
pái排
le了
cān参
jūn军
“(trong nhà đã sớm sắp xếp cho ngài ấy tòng quân,)”
Show Information