Cách dùng "谢怀定一时心灰意冷" (xiè huái dìng yī shí xīn huī yì lěng) trong hội thoại tiếng Trung
谢怀定一时心灰意冷
(Tạ Hoài Định nhất thời nản lòng thoái chí,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
duàn断
le了
tā他
de的
niàn念
xiǎng想
“(để ngài ấy không còn vấn vương.)”
LINE 0235:17
PLAYING SCENExiè谢
huái怀
dìng定
yī一
shí时
xīn心
huī灰
yì意
lěng冷
“(Tạ Hoài Định nhất thời nản lòng thoái chí,)”
LINE 0335:18
zhuǎn转
shēn身
jiù就
tóu投
jūn军
lì立
yè业
“- (sau đó liền tòng quân lập nghiệp,) - Lục Oanh!”
Show Information