Cách dùng "谢怀定与家妓绿萦" (xiè huái dìng yǔ jiā jì lǜ yíng) trong hội thoại tiếng Trung

xièhuái怀dìngjiā绿yíng

(Tạ Hoài Định và gia kỹ Lục Oanh)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
méi
xiǎng
dào
zài
cān
jūn
zhī
qián

(Không ngờ trước khi tòng quân,)

LINE 0234:49
PLAYING SCENE
xiè
huái怀
dìng
jiā
绿
yíng

(Tạ Hoài Định và gia kỹ Lục Oanh)

LINE 0334:51
àn
shēng
qíng

(nảy sinh tình cảm,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp34:49
TMDB ID124595