Cách dùng "一起研究出一个安全的方案" (yì qǐ yán jiū chū yí gè ān quán de fāng àn) trong hội thoại tiếng Trung
一起研究出一个安全的方案
nghiên cứu ra phương án an toàn nhất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
qí其
tā他
jiǎn检
yàn验
guò过
gān疳
méi霉
chuāng疮
de的
wǔ仵
zuò作
men们
“thi thể người mắc bệnh giang mai trong Tam Pháp Ty”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEyì一
qǐ起
yán研
jiū究
chū出
yí一
gè个
ān安
quán全
de的
fāng方
àn案
“nghiên cứu ra phương án an toàn nhất”
LINE 0319:07
zài再
jìn进
xíng行
jiǎn检
yàn验
“rồi mới tiến hành khám nghiệm.”
Show Information