Cách dùng "以确保驿馆洁净安全" (yǐ què bǎo yì guǎn jié jìng ān quán) trong hội thoại tiếng Trung

quèbǎo驿guǎnjiéjìngānquán

để bảo đảm dịch quán luôn sạch sẽ, an toàn.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
chū
驿
guǎn
zhī
rén
dōu
jīng
guò
yán
de
jiǎn
chá

Người ra vào dịch quán đều được kiểm tra nghiêm ngặt

LINE 0232:37
PLAYING SCENE
què
bǎo
驿
guǎn
jié
jìng
ān
quán

để bảo đảm dịch quán luôn sạch sẽ, an toàn.

LINE 0332:39
guì
shǐ使
jǐn
fàng
xīn

Phó sứ cứ yên tâm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp32:37
TMDB ID124595