Cách dùng "一条人命在黄侍郎这里" (yī tiáo rén mìng zài huáng shì láng zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

tiáorénmìngzàihuángshìlángzhè

Một mạng người đối với Hoàng thị lang

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
shí
liǎng

Mười lượng.

LINE 0211:12
PLAYING SCENE
tiáo
rén
mìng
zài
huáng
shì
láng
zhè

Một mạng người đối với Hoàng thị lang

LINE 0311:14
zhǐ
zhí
shí
liǎng

chỉ đáng mười lượng sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E11
Timestamp11:12
TMDB ID124595