Cách dùng "与患者抚摸" (yǔ huàn zhě fǔ mō) trong hội thoại tiếng Trung
与患者抚摸
chỉ cần tiếp xúc người bệnh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:25
gān疳
méi霉
chuāng疮
bìng病
xié邪
“Giang mai tà khí nặng,”
LINE 0224:26
PLAYING SCENEyǔ与
huàn患
zhě者
fǔ抚
mō摸
“chỉ cần tiếp xúc người bệnh”
LINE 0324:29
biàn便
huì会
yǒu有
chuán传
rǎn染
fēng风
xiǎn险
le了
“là đã có nguy cơ lây nhiễm.”
Show Information