Cách dùng "这就是我的亲妹妹啊" (zhè jiù shì wǒ de qīn mèi mèi a) trong hội thoại tiếng Trung
这就是我的亲妹妹啊
- Đây mới là muội muội ruột của ta! - Muội muội số khổ của ta ơi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
de的
qīn亲
mèi妹
mèi妹
qìn沁
xiāng香
a啊
“- Đây là muội muội Thấm Hương của ta! - Phải, phải, phải.”
LINE 0239:04
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
wǒ我
de的
qīn亲
mèi妹
mèi妹
a啊
“- Đây mới là muội muội ruột của ta! - Muội muội số khổ của ta ơi!”
LINE 0339:05
mèi妹
mèi妹
a啊
“- Đây mới là muội muội ruột của ta! - Muội muội số khổ của ta ơi!”
Show Information