Cách dùng "这客人一时心虚" (zhè kè rén yī shí xīn xū) trong hội thoại tiếng Trung
这客人一时心虚
Vị khách kia nhất thời chột dạ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
bù不
shèn慎
luò落
shuǐ水
“với một vị khách nào đó.”
LINE 0214:23
PLAYING SCENEzhè这
kè客
rén人
yī一
shí时
xīn心
xū虚
“Vị khách kia nhất thời chột dạ”
LINE 0314:25
jiù就
xī熄
dēng灯
pǎo跑
le了
“nên đã tắt đèn bỏ trốn.”
Show Information