Cách dùng "这是一场有预谋的凶案" (zhè shì yī cháng yǒu yù móu de xiōng àn) trong hội thoại tiếng Trung
这是一场有预谋的凶案
Đây là một vụ án có mưu tính trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:53
kàn看
lái来
bú不
shì是
lín临
shí时
qǐ起
yì意
“xem ra không phải nhất thời nổi ý.”
LINE 0231:56
PLAYING SCENEzhè这
shì是
yī一
cháng场
yǒu有
yù预
móu谋
de的
xiōng凶
àn案
“Đây là một vụ án có mưu tính trước.”
LINE 0332:11
lěng冷
shǎo少
yǐn尹
“Lãnh thiếu doãn.”
Show Information