Cách dùng "这我当然知道" (zhè wǒ dāng rán zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这我当然知道
Đương nhiên ta biết điều này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
wǒ我
men们
yě也
bù不
hǎo好
yǔ与
tā他
fān翻
liǎn脸
“Chúng ta cũng không thể trở mặt với hắn.”
LINE 0217:10
PLAYING SCENEzhè这
wǒ我
dāng当
rán然
zhī知
dào道
“Đương nhiên ta biết điều này.”
LINE 0317:13
kě可
shì是
zán咱
men们
xiàn现
zài在
shēn身
chù处
zài在
dà大
táng唐
“Nhưng chúng ta đang ở Đại Đường,”
Show Information