Cách dùng "总得把检验工具清洗干净" (zǒng děi bǎ jiǎn yàn gōng jù qīng xǐ gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
总得把检验工具清洗干净
Phải rửa sạch dụng cụ khám nghiệm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
hái还
shùn顺
lì利
ma吗
“Mọi việc thuận lợi không?”
LINE 0227:46
PLAYING SCENEzǒng总
děi得
bǎ把
jiǎn检
yàn验
gōng工
jù具
qīng清
xǐ洗
gān干
jìng净
“Phải rửa sạch dụng cụ khám nghiệm,”
LINE 0327:48
zài再
mù沐
yù浴
gēng更
yī衣
cái才
gǎn敢
lái来
jiàn见
wáng王
yé爷
“còn tắm rửa thay y phục mới dám đến gặp vương gia,”
Show Information