Cách dùng "上次 真的不好意思啊" (shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a) trong hội thoại tiếng Trung
上次 真的不好意思啊
shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a
Lần trước thật sự xin lỗi cô nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
18:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 党羽 | dǎng yǔ | Đảng Vũ. |
| 2▶ | 上次 真的不好意思啊 | shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a | Lần trước thật sự xin lỗi cô nhé. |
| 3 | 没事 我酒吧逗你玩的 不用不好意思 我也摔了你 | méi shì wǒ jiǔ bā dòu nǐ wán de bù yòng bù hǎo yì sī wǒ yě shuāi le nǐ | Không sao, ở quán bar tôi trêu anh chút thôi. Không cần phải ngại đâu. Tôi cũng làm anh ngã, |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ qián fēi yí dìng huì zhèng míng gěi nǐ men suǒ yǒu rén kànTiền Phi này nhất định sẽ chứng minh cho tất cả các người thấy.

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhī dào wǒ zuò de dào dǐ chà zài nǎ lǐ leTôi chỉ muốn biết rốt cuộc mình làm tệ ở điểm nào thôi ạ.

HSK 5
0:03s
shì yǒng yuǎn méi yǒu shén me jià zhí de míng bái mathì vĩnh viễn chẳng có giá trị gì cả. Cô hiểu chưa?

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ bàn gōng shì shì shuí xiǎng jìn jiù jìnCô nghĩ văn phòng tôi là nơi ai muốn vào thì vào,

HSK 7
0:03s
wǒ yī huí lái nǐ jiù zhī shǐ wǒ nǐ yǒu méi yǒu rén xìng aTôi vừa mới về, anh đã giục cả lên, có nhân tính không thế hả?

HSK 4
0:03s
zuò wéi xiàn dài rén nǐ lián zhè dōu bù zhī dào a gǎn jǐn zuò fàn baLà người hiện đại, đến cái này cô cũng không biết à? Mau đi nấu cơm đi.

HSK 4
0:03s
sǐ dōu méi xiǎng guò huì yǒu zhè me yī tiān aĐến chết cũng không nghĩ là sẽ có một ngày như thế này đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tiān tiān gēn bié rén hé zū hái huò huò qiánđi thuê chung nhà với người khác suốt, lại còn tiêu tiền vô tội vạ.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo wǒ gàn shén me tā jiù méi zhèng yǎn qiáo guòTừ nhỏ tôi làm gì ông ấy cũng chẳng thèm ngó ngàng.

HSK 7
0:03s
tā dōu bù zhī dào zài nǎ ér fēng ne hái shì zài nǎ ér pīn nechẳng biết ông ấy đang phát điên hay đang liều mạng ở đâu nữa.








