Cách dùng "上次 真的不好意思啊" (shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a) trong hội thoại tiếng Trung
上次 真的不好意思啊
shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a
Lần trước thật sự xin lỗi cô nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
18:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 党羽 | dǎng yǔ | Đảng Vũ. |
| 2▶ | 上次 真的不好意思啊 | shàng cì zhēn de bù hǎo yì sī a | Lần trước thật sự xin lỗi cô nhé. |
| 3 | 没事 我酒吧逗你玩的 不用不好意思 我也摔了你 | méi shì wǒ jiǔ bā dòu nǐ wán de bù yòng bù hǎo yì sī wǒ yě shuāi le nǐ | Không sao, ở quán bar tôi trêu anh chút thôi. Không cần phải ngại đâu. Tôi cũng làm anh ngã, |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
kàn zhe wǒ xiàn zài zhè yàng yí dìng hěn nán guònhìn thấy tôi thế này chắc chắn sẽ đau lòng lắm.

HSK 6
0:03s
wǒ zhēn fú le nǐ nǐ zěn me měi cì hē jiǔ dōu néng shùn jiān yūn jué guò qù aTôi phục cô thật đấy. Sao lần nào cô uống rượu cũng lăn ra bất tỉnh ngay lập tức được hả?

HSK 6
0:03s
lái nǐ zěn me néng zhí jiē hē chéng sǐ shī a nǐNào. Sao cô có thể cứ thế uống say như xác chết thế hả?

HSK 7
0:03s
bì xū yào gēn tā zhèng miàn jiāo fēng le(bắt buộc phải đối mặt trực tiếp với chị ta thôi.)

HSK 3
0:03s
nǐ yǒu gè xiān lái hòu dào xíng bù xíng nǐ yòu bù shàng bān nǐ nǐ bù zháo jíPhải có trước có sau chứ. Cô có đi làm đâu, cô không vội mà.

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ liǎng zhōu yǐ lái kàn dào de zuì yǒu jià zhí de wén zìĐây là những dòng chữ có giá trị nhất mà tôi đọc được trong hai tuần qua.

HSK 7
0:03s
kàn lái jiào wǒ lái zhēn shì yào bǎ wǒ zhāo jìn zǔ le(Xem ra, gọi mình đến đây) (là muốn tuyển mình vào tổ dự án thật rồi!)





