Cách dùng "他跟你开玩笑的 逗你呢" (tā gēn nǐ kāi wán xiào de dòu nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
他跟你开玩笑的 逗你呢
Anh ấy nói đùa đấy, đùa em đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都 都回不来那种 | dōu dōu huí bù lái nà zhǒng | không về nhà được. |
| 2▶ | 他跟你开玩笑的 逗你呢 | tā gēn nǐ kāi wán xiào de dòu nǐ ne | Anh ấy nói đùa đấy, đùa em đấy. |
| 3 | 他就想看你这样 你看你 | tā jiù xiǎng kàn nǐ zhè yàng nǐ kàn nǐ | Anh ấy muốn nhìn thấy vẻ mặt này của em thôi. Em nhìn em kìa. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
zǒu yī bù kàn yī bù ba nà nǐ bāng wǒ yí gè máng xíng bù xíngTới đâu hay tới đó thôi. Thế anh giúp tôi một việc được không?

HSK 4
0:03s
zuì jìn wǒ zuò bié de shēng yì le zhè ge jiù diū kōng leDạo này tôi đang làm ăn mảng khác, chỗ này bị bỏ không.

HSK 3
0:03s
qián duàn shí jiān ne yǒu gè rén bāng wǒ gàn zhè ge gàn le bàn tiān shuō bù gàn leThời gian trước có người làm cái này giúp tôi, nhưng làm nửa ngày thì bỏ.

HSK 6
0:03s
néng bù néng zhè yàng wǒ bǎ zhè ge dàng kǒu zhuǎn ràng gěi nǐHay thế này được không? Tôi nhượng gian hàng này cho anh.

HSK 6
0:03s
wǒ méi zuò guò shēng yì wǒ pà bǎ nǐ shēng yì zuò huáng leTôi chưa làm buôn bán bao giờ, sợ làm hỏng việc buôn bán của anh.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
yí dìng yào fàng dào qián miàn de gāng yào bù rán tā dòng bù qǐ láinhất định phải cho vào bể đằng trước, nếu không nó không bơi được.
