Cách dùng "您已经明知被人盯梢了" (nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le) trong hội thoại tiếng Trung

nínjīngmíngzhībèiréndīngshāole

ngài biết rõ mình bị theo dõi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1难怪nán guàiThảo nào,
2您已经明知被人盯梢了nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo lengài biết rõ mình bị theo dõi
3却不能出手 只能在这儿躲着què bù néng chū shǒu zhǐ néng zài zhè ér duǒ zhemà vẫn không thể ra tay, chỉ có thể trốn ở đây.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
她要为父伸冤
HSK 3
0:03s
tā yào wèi fù shēn yuānmuốn minh oan cho phụ thân.