Cách dùng "您已经明知被人盯梢了" (nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le) trong hội thoại tiếng Trung
您已经明知被人盯梢了
ngài biết rõ mình bị theo dõi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难怪 | nán guài | Thảo nào, |
| 2▶ | 您已经明知被人盯梢了 | nín yǐ jīng míng zhī bèi rén dīng shāo le | ngài biết rõ mình bị theo dõi |
| 3 | 却不能出手 只能在这儿躲着 | què bù néng chū shǒu zhǐ néng zài zhè ér duǒ zhe | mà vẫn không thể ra tay, chỉ có thể trốn ở đây. |
