Cách dùng "他是自己 全都扛下来了" (tā shì zì jǐ quán dōu káng xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他是自己 全都扛下来了
Ngài ấy tự gánh vác hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
40:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 | wǒ méi shì | Muội không sao. |
| 2▶ | 他是自己 全都扛下来了 | tā shì zì jǐ quán dōu káng xià lái le | Ngài ấy tự gánh vác hết rồi. |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
