Cách dùng "他是自己 全都扛下来了" (tā shì zì jǐ quán dōu káng xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他是自己 全都扛下来了
Ngài ấy tự gánh vác hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
40:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 | wǒ méi shì | Muội không sao. |
| 2▶ | 他是自己 全都扛下来了 | tā shì zì jǐ quán dōu káng xià lái le | Ngài ấy tự gánh vác hết rồi. |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
nà běn guān zhǐ néng qǐng nǐ qù xíng dào sī dà láo lǐvậy bổn quan chỉ có thể mời ngài vào đại lao của Hình Đạo Ti

HSK 5
0:03s
wǒ yě shì méi xiǎng dào jiǔ héng jū rán yí gè zì dōu bù biàn bóTa cũng không ngờ tới Cửu Hoành lại không biện bạch một chữ nào, [Lương Thần Duy Thánh]

HSK 4
0:03s
tā shì kàn chuān le zhè jì huà shì dé dào nǐ mò xǔ de ba(Là nhìn thấu hết kế hoạch này) (do ngài ngầm cho phép thì có.)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zài tì nǐ men liǎng gè rén shuō hé shuō hé bata đứng ra hòa giải cho hai người vậy.












