Cách dùng "我现在不是在跟你商量" (wǒ xiàn zài bú shì zài gēn nǐ shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung
我现在不是在跟你商量
bây giờ ta không phải thương lượng với con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
10:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 婚姻大事 自古以来 都是奉父母之命 | hūn yīn dà shì zì gǔ yǐ lái dōu shì fèng fù mǔ zhī mìng | Hôn nhân đại sự, từ xưa tới nay đều phải nghe lệnh cha mẹ, |
| 2▶ | 我现在不是在跟你商量 | wǒ xiàn zài bú shì zài gēn nǐ shāng liáng | bây giờ ta không phải thương lượng với con. |
| 3 | 我也不是在跟你商量 | wǒ yě bú shì zài gēn nǐ shāng liáng | Con cũng không thương lượng với người, |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yě tài kuài le wǒ men bú shì hái zhèng zài shāng liáng mavậy thì nhanh quá, chúng ta còn đang bàn bạc mà.

HSK 7
0:03s
nín hái shì bié chù zhì le wǒ zì jǐ kě yǐ yìng fùNgài đừng xử lý thì hơn, ta có thể ứng phó được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hái shì kuài jìn gōng ba duō shǎo cháo tíng dà shì děng zhe nín neNgài vào cung nhanh đi, còn bao nhiêu việc triều đình đang chờ ngài.

HSK 4
0:03s
wǒ dōu tīng shuō le ràng mǔ qīn shòu lěi leCon cũng nghe nói rồi, đã để mẫu thân phải mệt nhọc.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng zài wài tou zào tā hé bié de nán de yáoCon chạy ra ngoài tung tin của nó với nam nhân khác,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài zhè yàng zài wài tou hú nào zǎo wǎn yào le nǐ diē de mìngCon mà còn tiếp tục bày trò bên ngoài, sớm muộn gì cũng lấy mạng cha con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái zhū wèi dōu zài shěng de wǒ yí gè gè qǐng leXem ra các vị đều có mặt, không cần phải đi mời từng người nữa.








