Cách dùng "工作去吧 我得回去休息了" (gōng zuò qù ba wǒ dé huí qù xiū xī le) trong hội thoại tiếng Trung

gōngzuòba huíxiūle

Đi làm đi. Tôi phải về nghỉ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
bā diǎn líng yī chí dào míng tiān zǎo diǎn

八点零一 迟到 明天早点

8:01, đi trễ. Mai đến sớm.

LINE 0203:35
PLAYING SCENE
gōng zuò qù ba wǒ dé huí qù xiū xī le

工作去吧 我得回去休息了

Đi làm đi. Tôi phải về nghỉ rồi.

LINE 0303:39
děng
le

Chờ cả đêm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp03:35
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
我现在就上纷格揍他去 这个王八蛋
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jiù shàng fēn gé zòu tā qù zhè ge wáng bā dànTôi lên Phân Cách đập nó ngay. Thằng khốn này!
我就不相信了 这周暮岩我还整不死他 好了好了
HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo leTôi không tin lại trị không nổi Châu Mộ Nham. Được rồi được rồi.