Cách dùng "其实我一直没有告诉你们" (qí shí wǒ yì zhí méi yǒu gào sù nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
其实我一直没有告诉你们
Thực ra tôi luôn chưa nói với các anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
wǒ我
shuō说
“Tôi nói”
LINE 0229:12
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
gào告
sù诉
nǐ你
men们
“Thực ra tôi luôn chưa nói với các anh”
LINE 0329:17
wǒ我
yì一
zhí直
xiǎng想
zuò做
de的
“Điều tôi luôn muốn làm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jiù shàng fēn gé zòu tā qù zhè ge wáng bā dànTôi lên Phân Cách đập nó ngay. Thằng khốn này!

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù xiāng xìn le zhè zhōu mù yán wǒ hái zhěng bù sǐ tā hǎo le hǎo leTôi không tin lại trị không nổi Châu Mộ Nham. Được rồi được rồi.