Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "惜才嘛 爱屋及乌" (xī cái ma ài wū jí wū) trong hội thoại tiếng Trung

惜才嘛 爱屋及乌

xī cái ma ài wū jí wū

Tiếc tài thôi, yêu ai yêu cả đường đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那跟他有啥关系吗 他弄这干啥呢nà gēn tā yǒu shá guān xì ma tā nòng zhè gàn shá neVậy có liên quan gì đến cậu ta? Cậu ta làm vậy để làm gì?
2那跟他有啥关系吗 他弄这干啥呢nà gēn tā yǒu shá guān xì ma tā nòng zhè gàn shá neVậy có liên quan gì đến cậu ta? Cậu ta làm vậy để làm gì?
3那咱娃那《杨门女将》 那唱得绝不绝 可圈可点呢nà zán wá nà 《 yáng mén nǚ jiàng 》 nà chàng dé jué bù jué kě quān kě diǎn neVở "Dương Môn Nữ Tướng" của con bé, hát hay tuyệt đỉnh đấy chứ? Đáng khen ngợi lắm.

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
干啥呢 你成心的 我就是成心的 你
HSK 7
0:03s
gàn shá ne nǐ chéng xīn de wǒ jiù shì chéng xīn de nǐLàm gì vậy? Anh cố ý hả? Tôi cố ý đấy Anh...

这𪨊人照得还有两下子嘛 这张拍得可真好
HSK 7
0:03s
zhè sóng rén zhào dé hái yǒu liǎng xià zi ma zhè zhāng pāi dé kě zhēn hǎoGã này chụp ảnh cũng có nghề ra phết Tấm này chụp đẹp thật

我不去 这事由不得你
HSK 1
0:03s
wǒ bù qù zhè shì yóu bù dé nǐEm không đi đâu Chuyện này không do em quyết

啊什么啊 都收拾行李去啊 愣着干什么
HSK 7
0:03s
a shén me a dōu shōu shí xíng lǐ qù a lèng zhe gàn shén me"Hả" cái gì? Đi thu dọn hành lý hết đi Đứng đực ra làm gì?

那有多大舞台才唱多大戏呢
HSK 5
0:03s
nà yǒu duō dà wǔ tái cái chàng duō dà xì neSân khấu lớn mới diễn được vở lớn.