Cách dùng "给你采的黄连你吃了吗 吃了吃了 都吃了" (gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī le) trong hội thoại tiếng Trung
给你采的黄连你吃了吗 吃了吃了 都吃了
Hoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:02
gěi给
nǐ你
cǎi采
de的
lián连
qiáo翘
nǐ你
chī吃
le了
ma吗
“Liên kiều hái cho huynh, huynh đã ăn chưa?”
LINE 0242:04
PLAYING SCENEgěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī le
给你采的黄连你吃了吗 吃了吃了 都吃了
“Hoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.”
LINE 0342:07
nǐ你
cǎi采
de的
yào药
wǒ我
dāng当
rán然
yào要
chī吃
le了
“Thuốc nàng hái ta đương nhiên phải ăn rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
jiàn guò nà wǒ nà péng yǒu yī zhǔn shì bèi rén piàn leĐã thấy qua. Vậy thì bạn tôi chắc chắn bị người ta lừa rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s